控

kòng

kiểm soát / buộc tội / cáo buộc / kiện / lật ngược vật chứa để làm rỗng / (hậu tố) (tiếng lóng) người mê đắm / người đam mê / tín đồ / -phile hoặc -philia

Ví dụ câu thực tế

经过努力,他们控制住了局面。

jīng guò nǔ lì, tā men kòng zhì zhù liǎo jú miàn.

Trải qua nỗ lực, họ đã kiểm soát được cục diện.

你要学会控制自己的脾气。

nǐ yào xué huì kòng zhì zì jǐ de pí qì.

Cậu phải học cách kiểm soát tính nóng nảy của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

控 [kòng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK