捏
Các tầng nghĩa / Phát âm
véo
biến thể của 捏[nie1]
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真捏各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn niē gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và xác định cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
看到熟睡中婴儿那肉嘟嘟的小脸蛋,奶奶忍不住轻轻捏了一下。
kàn dào shú shuì zhōng yīng ér nà ròu dū dū de xiǎo liǎn dàn, nǎi nǎi rěn bú zhù qīng qīng niē le yī xià.
Nhìn khuôn mặt mũm mĩm của đứa bé đang ngủ, bà nội không khỏi nhẹ nhàng nhéo nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bịa đặt / ngụy tạo
làm người trung gian
một dạng massage trị liệu, chủ yếu cho trẻ em, trong đó nắm và bóp một phần da, làm từ gốc cột sống lên cổ (y học cổ truyền Trung Quốc)
nghiền nát (cái gì đó) trong tay
làm người trung gian
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
nắn khớp (y học)
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
xem 捏脊[nie1 ji3]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.