挣

(掙)zhēng
Âm Hán Việt:TRANH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhēng

kiếm (tiền)

#2zhèng

vùng vẫy để thoát / cố gắng để đạt được / kiếm (tiền)

Ví dụ câu thực tế

他靠自己的双手挣钱养家。

tā kào zì jǐ de shuāng shǒu zhèng qián yǎng jiā.

Anh ấy tự dựa vào đôi tay của mình để kiếm tiền nuôi gia đình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.