挣扎
(掙扎)đấu tranh, cố gắng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真挣扎各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhēng zhá gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm đáp ứng nhiều yêu cầu công việc khác nhau.
面对滔天洪水的汹涌席卷,落水群众死死抓住漂浮的树干在急流中拼命挣扎。
miàn duì tāo tiān hóng shuǐ de xiōng yǒng xí juǎn, luò shuǐ qún zhòng sǐ sǐ zhuā zhù piāo fú de shù gàn zài jí liú zhōng pīn mìng zhēng zhá.
Trước cơn lũ dâng cao, những người bị rơi xuống nước bám vào thân cây nổi và vùng vẫy một cách tuyệt vọng giữa dòng thác ghềnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.