挡

(擋)dǎng
Âm Hán Việt:ĐẢNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dǎng

chắn, cản, ngăn lại

#2dàng

sắp xếp / dàn xếp ngăn nắp

#3dǎng

biến thể của 擋|挡[dang3]

Ví dụ câu thực tế

大伞挡住了刺眼的阳光。

dà sǎn dǎng zhù le cì yǎn de yáng guāng.

Chiếc dù lớn đã chắn lại ánh nắng chói chang.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.