挖掘
khai quật
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真挖掘各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wā jué gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và khám phá kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
历史学者深入发掘整理民间历史文献档案,深度挖掘中华优秀传统文化的深厚内涵。
lì shǐ xué zhě shēn rù fā jué zhěng lǐ mín jiān lì shǐ wén xiàn dàng àn, shēn dù wā jué zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà de shēn hòu nèi hán.
Các nhà sử học đã khai quật và biên soạn sâu sắc các tài liệu, kho lưu trữ lịch sử dân gian, đồng thời khám phá sâu sắc nội hàm sâu sắc của nền văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.