拧

(擰)níng
Âm Hán Việt:NINH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1níng

vặn ốc

#2nǐng

nhầm / vặn xoắn

#3nìng

bướng bỉnh

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真拧各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn níng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và giải quyết cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

妈妈把洗干净的湿毛巾使劲拧干,然后晾在通风的阳台上。

mā mā bǎ xǐ gān jìng de shī máo jīn shǐ jìn níng gàn, rán hòu liàng zài tōng fēng de yáng tái shàng.

Mẹ vắt chiếc khăn ướt sạch rồi phơi ngoài ban công thoáng mát.

维修师傅拿出扳手,把松动的汽车轮胎螺丝用力拧紧。

wéi xiū shī fù ná chū bān shǒu, bǎ sōng dòng de qì chē lún tāi luó sī yòng lì nǐng jǐn.

Kỹ thuật viên bảo trì lấy cờ lê ra và siết chặt các vít lốp bị lỏng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.