拦
(攔)ngăn cấm
Ví dụ câu thực tế
执勤交警果断拦下一辆涉嫌严重超载的重型货车进行过磅检查。
zhí qín jiāo jǐng guǒ duàn lán xià yī liàng shè xián yán zhòng chāo zài de zhòng xíng huò chē jìn xíng guò bàng jiǎn chá.
Lực lượng CSGT đang làm nhiệm vụ đã kiên quyết dừng xe tải hạng nặng nghi chở quá tải nặng và tiến hành kiểm tra trọng lượng.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真拦各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngăn lại / chặn đường
đánh chặn
chặn đường ai đó / phục kích
cướp giật / chặn và cướp
chắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.) / chặn
(đánh) trúng chính giữa / (chém) ngang qua giữa / ôm ngang eo
chướng ngại vật
chặn / chặn đứng
(cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra / tấp (ai đó) vào lề
vẫy xe / xin đi nhờ xe
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.