拟

(儗)nǐ
Âm Hán Việt:NGHĨ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nǐ

đề xuất

#2nǐ

dự định / phác thảo (một kế hoạch) / bắt chước / đánh giá / so sánh / giả-

Ví dụ câu thực tế

组委会拟于下周召开新闻发布会,向媒体通报马拉松赛事的筹备进展。

zǔ wěi huì nǐ yú xià zhōu zhào kāi xīn wén fā bù huì, xiàng méi tǐ tōng bào mǎ lā sōng sài shì de chóu bèi jìn zhǎn.

Ban tổ chức dự kiến ​​sẽ tổ chức họp báo vào tuần tới để thông báo với giới truyền thông về tiến độ chuẩn bị cho giải marathon.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

拟 [nǐ] (NGHĨ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK