拟定
(擬定)soạn thảo
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真拟定各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn nǐ dìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và cẩn thận xây dựng các yêu cầu công việc khác nhau.
双方商务代表经过充分沟通,初步拟定了一份合作协议草案。
shuāng fāng shāng wù dài biǎo jīng guò chōng fèn gōu tōng, chū bù nǐ dìng le yī fèn hé zuò xié yì cǎo àn.
Sau khi trao đổi kỹ lưỡng, đại diện doanh nghiệp hai bên đã soạn thảo sơ bộ thỏa thuận hợp tác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.