抹

mǒ
Âm Hán Việt:MẠT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mǒ

lau, bôi, quét

#2mò

trát / quanh đi / quanh co

#3mā

lau chùi

Ví dụ câu thực tế

他拿起抹布,把桌子上的水渍擦抹干净。

tā ná qǐ mā bù, bǎ zhuō zi shàng de shuǐ zì cā mǒ gān jìng.

Anh ấy cầm khăn lau, lau sạch các vết nước trên bàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.