抹黑
làm mất uy tín / bôi nhọ / bôi xấu tên tuổi / gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...) / bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang) / làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.