抵抗

dǐ kàng
Âm Hán Việt:ĐỂ KHÁNG

đề kháng, kháng cự, chống cự

Ví dụ câu thực tế

坚持锻炼可以增强身体抵抗力。

jiān chí duàn liàn kě yǐ zēng qiáng shēn tǐ dǐ kàng lì.

Kiên trì rèn luyện có thể tăng cường sức đề kháng của cơ thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.