抵抗力

dǐ kàng lì

sức đề kháng / miễn dịch

Ví dụ câu thực tế

坚持锻炼可以增强身体抵抗力。

jiān chí duàn liàn kě yǐ zēng qiáng shēn tǐ dǐ kàng lì.

Kiên trì rèn luyện có thể tăng cường sức đề kháng của cơ thể.

秋冬季节温差较大,抵抗力差的小朋友动不动就会感冒发烧。

qiū dōng jì jié wēn chà jiào dà, dǐ kàng lì chà de xiǎo péng yǒu dòng bù dòng jiù huì gǎn mào fā shāo.

Có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa mùa thu và mùa đông, trẻ em có khả năng miễn dịch yếu thường bị cảm lạnh và sốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.