技术
(技術)kĩ thuật
Ví dụ câu thực tế
我们要发展科学技术。
wǒ men yào fā zhǎn kē xué jì shù.
Chúng tôi muốn phát triển khoa học kĩ thuật.
这是一个复杂的技术问题。
zhè shì yí gè fù zá de jì shù wèn tí.
Đây là một vấn đề kỹ thuật phức tạp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kỹ thuật viên / LT:個|个[ge4]
kỹ thuật / công nghệ
trường trung học nghề / viết tắt cho 技校[ji4 xiao4]
technology stack
tech geek
chương trình công nghệ / giải pháp kỹ thuật
sự cố kỹ thuật / trục trặc
người hướng dẫn kỹ thuật / huấn luyện viên
quy cách kỹ thuật / tiêu chuẩn kỹ thuật
hỗ trợ kỹ thuật
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.