技术

(技術)jì shù
Âm Hán Việt:KỸ THUẬT

kĩ thuật

Ví dụ câu thực tế

我们要发展科学技术。

wǒ men yào fā zhǎn kē xué jì shù.

Chúng tôi muốn phát triển khoa học kĩ thuật.

这是一个复杂的技术问题。

zhè shì yí gè fù zá de jì shù wèn tí.

Đây là một vấn đề kỹ thuật phức tạp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.