技术规范
(技術規範)quy cách kỹ thuật / tiêu chuẩn kỹ thuật
Ví dụ câu thực tế
该项目管理团队严格按照该技术规范的所有指标进行验收,确保工程质量万无一失。
gāi xiàng mù guǎn lǐ tuán duì yán gé àn zhào gāi jì shù guī fàn de suǒ yǒu zhǐ biāo jìn xíng yàn shōu, què bǎo gōng chéng zhì liàng wàn wú yī shī.
Đội ngũ quản lý dự án đã thực hiện nghiêm ngặt việc kiểm tra nghiệm thu theo tất cả các chỉ số của thông số kỹ thuật để đảm bảo chất lượng của dự án là hoàn hảo.
建筑工人们严格按照百年一遇抗震设防技术规范绑扎高强度钢筋,确保整座教学大楼结构坚实牢固。
jiàn zhù gōng rén men yán gé àn zhào bǎi nián yī yù kàng zhèn shè fáng jì shù guī fàn bǎng zhā gāo qiáng dù gāng jīn, què bǎo zhěng zuò jiào xué dà lóu jié gòu jiān shí láo gù.
Công nhân xây dựng buộc các thanh thép cường độ cao theo đúng quy cách kỹ thuật để gia cố chống động đất mỗi thế kỷ một lần để đảm bảo toàn bộ tòa nhà giảng dạy có kết cấu vững chắc.
施工管理人员严格遵照国家重大工程质量技术规范,一丝不苟推进每一道工序。
shī gōng guǎn lǐ rén yuán yán gé zūn zhào guó jiā zhòng dà gōng chéng zhì liàng jì shù guī fàn, yī sī bù gǒu tuī jìn měi yī dào gōng xù.
Đội ngũ quản lý xây dựng tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng quốc gia cho các dự án lớn và tiến hành tỉ mỉ từng quy trình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.