扯

chě
Âm Hán Việt:XẢ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chě

kéo

#2chě

biến thể của 扯[che3] / kéo / xé

Ví dụ câu thực tế

两个人平时吵起架来,总喜欢把陈年旧事翻出来乱扯一通。

liǎng gè rén píng shí chǎo qǐ jià lái, zǒng xǐ huān bǎ chén nián jiù shì fān chū lái luàn chě yí tòng.

Khi hai người cãi nhau, họ luôn thích lôi chuyện cũ ra.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.