扯
Các tầng nghĩa / Phát âm
kéo
biến thể của 扯[che3] / kéo / xé
Ví dụ câu thực tế
两个人平时吵起架来,总喜欢把陈年旧事翻出来乱扯一通。
liǎng gè rén píng shí chǎo qǐ jià lái, zǒng xǐ huān bǎ chén nián jiù shì fān chū lái luàn chě yí tòng.
Khi hai người cãi nhau, họ luôn thích lôi chuyện cũ ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nói nhảm
nói dối
cãi cọ / cãi vã
xé toạc
kéo thẳng (bằng cách kéo hoặc căng) / cân bằng (không bên nào thua)
làm cho đều / cân bằng / (ví von) hoà nhau / coi như xong
lạc đề / phân tâm / đi lệch hướng
nói nhảm (tiếng địa phương)
trò chơi tung hứng con quay. Đây là một môn nghệ thuật tung hứng truyền thống phổ biến ở Trung Quốc và một số nước châu Á, còn được biết đến với tên gọi "diabolo" trong tiếng Anh. Trò chơi này sử dụng một dụng cụ hình trục quay (con quay) và hai thanh cầm tay nối với nhau bằng dây. Người chơi sẽ điều khiển con quay trên dây, tạo ra những động tác uyển chuyển, quay và tung hứng con quay trong không khí để thực hiện các kỹ năng hoặc biểu diễn.
nắm chặt
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.