户
(戶)hộ (gia đình)
Ví dụ câu thực tế
我住在一户人家的出租房里。
wǒ zhù zài yī hù rén jiā de chū zū fáng lǐ.
Tôi thuê một căn phòng trong một hộ gia đình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ngoài trời
tài khoản ngân hàng / LT:個|个[ge4]
dân số (tính bằng số hộ gia đình cho điều tra dân số hoặc thuế) / hộ khẩu / giấy phép cư trú / (ở Hồng Kông và Ma Cao) tài khoản ngân hàng
chủ hộ
sổ hộ khẩu / đăng ký hộ khẩu
sổ đăng ký hộ khẩu / tập giấy chứng nhận cư trú
cấu hình phòng trong nhà (ví dụ: 3 phòng ngủ, 2 phòng tắm)
cửa và cửa sổ / nhà
trong nhà / bên trong gia đình
bình quân hộ gia đình
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.