户外

(戶外)hù wài
Âm Hán Việt:HỘ NGOẠI

ngoài trời

Ví dụ câu thực tế

周末他们喜欢参加户外徒步活动。

zhōu mò tā men xǐ huān cān jiā hù wài tú bù huó dòng.

Cuối tuần họ thích tham gia hoạt động đi bộ dã ngoại ngoài trời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.