戈壁
sa mạc Gobi
Ví dụ câu thực tế
在辽阔苍茫、飞沙走石的大戈壁滩腹地,一代代地质勘探队员默默奉献着辛勤汗水。
zài liáo kuò cāng máng, fēi shā zǒu shí de dà gē bì tān fù dì, yí dài dài dì zhì kān tàn duì yuán mò mò fèng xiàn zhe xīn qín hàn shuǐ.
Tại vùng nội địa của sa mạc Gobi rộng lớn, nơi cát đá bay bay, nhiều thế hệ thành viên đội thám hiểm địa chất đã âm thầm cống hiến hết mình cho công việc khó khăn của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.