懒
(嬾)Các tầng nghĩa / Phát âm
lười biếng, lười
lười biếng
Ví dụ câu thực tế
周末他总是懒得做饭。
zhōu mò tā zǒng shì lǎn de zuò fàn.
Cuối tuần anh ấy luôn lười nấu cơm.
我家的小猫很懒,一个下午都在睡觉。
wǒ jiā de xiǎo māo hěn lǎn, yí gè xià wǔ dōu zài shuì jiào.
Con mèo con của tôi rất lười biếng và ngủ cả buổi chiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.