慷慨
hào phóng; mãnh liệt
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分慷慨,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn kāng kǎi, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất hào phóng, được người tiêu dùng yêu thích.
灾情发生后,全国各地爱心企业和民众纷纷慷慨解囊支援灾区重建。
zāi qíng fā shēng hòu, quán guó gè dì ài xīn qǐ yè hé mín zhòng fēn fēn kāng kǎi jiě náng zhī yuán zāi qū chóng jiàn.
Sau thảm họa, các công ty và người dân quan tâm trên khắp đất nước đã hào phóng quyên góp để hỗ trợ tái thiết khu vực thảm họa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền / cống hiến hào phóng cho từ thiện
đầy xúc động / mãnh liệt
hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
quyên góp hào phóng (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.