慷慨

kāng kǎi
Âm Hán Việt:KHẢNG KHÁI

hào phóng; mãnh liệt

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分慷慨,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn kāng kǎi, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất hào phóng, được người tiêu dùng yêu thích.

灾情发生后,全国各地爱心企业和民众纷纷慷慨解囊支援灾区重建。

zāi qíng fā shēng hòu, quán guó gè dì ài xīn qǐ yè hé mín zhòng fēn fēn kāng kǎi jiě náng zhī yuán zāi qū chóng jiàn.

Sau thảm họa, các công ty và người dân quan tâm trên khắp đất nước đã hào phóng quyên góp để hỗ trợ tái thiết khu vực thảm họa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

慷慨 [kāng kǎi] (KHẢNG KHÁI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu