慷慨解囊
đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền / cống hiến hào phóng cho từ thiện
Ví dụ câu thực tế
许多知名企业家致富不忘回馈社会,慷慨解囊积极投身教育和扶贫等各类社会公益事业。
xǔ duō zhī míng qǐ yè jiā zhì fù bù wàng huí kuì shè huì, kāng kǎi jiě náng jī jí tóu shēn jiào yù hé fú pín děng gè lèi shè huì gōng yì shì yè.
Nhiều doanh nhân nổi tiếng không bao giờ quên đóng góp cho xã hội khi trở nên giàu có, họ hào phóng quyên góp và tích cực tham gia vào nhiều hoạt động phúc lợi xã hội như giáo dục và xóa đói giảm nghèo.
灾情发生后,全国各地爱心企业和民众纷纷慷慨解囊支援灾区重建。
zāi qíng fā shēng hòu, quán guó gè dì ài xīn qǐ yè hé mín zhòng fēn fēn kāng kǎi jiě náng zhī yuán zāi qū chóng jiàn.
Sau thảm họa, các công ty và người dân quan tâm trên khắp đất nước đã hào phóng quyên góp để hỗ trợ tái thiết khu vực thảm họa.
这位常年慷慨解囊资助贫困山区失学儿童的著名慈善实业家,被全体代表一致推举为中国儿童福利基金会名誉理事。
zhè wèi cháng nián kāng kǎi jiě náng zī zhù pín kùn shān qū shī xué ér tóng de zhù míng cí shàn shí yè jiā, bèi quán tǐ dài biǎo yí zhì tuī jǔ wèi zhōng guó ér tóng fú lì jī jīn huì míng yù lǐ shì.
Nhà công nghiệp từ thiện nổi tiếng này, người đã hào phóng quyên góp tiền cho trẻ em thất học ở các vùng miền núi nghèo khó quanh năm, đã được tất cả các đại biểu nhất trí bầu làm giám đốc danh dự của Quỹ Phúc lợi Trẻ em Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.