恨
hận, căm thù, oán hận
Ví dụ câu thực tế
他恨自己当初没有好好努力。
tā hèn zì jǐ dāng chū méi yǒu hǎo hǎo nǔ lì.
Anh ấy hận bản thân ngày trước đã không cố gắng hết mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
không thể chờ để làm gì đó
căm ghét ai đó thấu xương (thành ngữ)
oán hận / thù hận / cay đắng / sự phẫn uất
(of a woman) to yearn to get married
một việc đáng tiếc hoặc oán hận
khiêu khích / bực tức
to hate one's country
căm ghét cay đắng
coi thường
(slang) sky-high heels; ultra-high-heeled shoes
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.