怎么

(怎麼)zěn me
Âm Hán Việt:CHẨM MA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zěn me

làm sao, thế nào

#2zěn me

biến thể của 怎麼|怎么[zen3 me5]

Ví dụ câu thực tế

他怎么还不回来?

tā zěn me hái bù huí lái?

Sao mà anh ấy vẫn chưa quay về?

你怎么去北京?

nǐ zěn me qù běi jīng?

Bạn đi Bắc Kinh bằng cách nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

怎么 [zěn me] (CHẨM MA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK