怎么了

(怎麼了)zěn me le

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zěn me le

Có chuyện gì vậy? / Chuyện gì đang xảy ra? / Chuyện gì đã xảy ra?

#2zěn me le

biến thể của 怎麼了|怎么了[zen3 me5 le5]

Ví dụ câu thực tế

你怎么了?不高兴了?为什么低着头?

nǐ zěn me le? bù gāo xìng le? wèi shén me dī zhe tóu?

Bạn bị sao vậy? Không vui à? Tại sao bạn cứ cúi đầu xuống?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.