忍

rěn
Âm Hán Việt:NHẪN

nhịn, nén, chịu đựng

Ví dụ câu thực tế

他忍着疼痛继续坚持比赛。

tā rěn zhe téng tòng jì xù jiān chí bǐ sài.

Anh ấy nén đau để tiếp tục kiên trì thi đấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.