忍饥挨饿
(忍飢挨餓)chịu đựng cơn đói
Ví dụ câu thực tế
在长征途中,红军战士们忍饥挨饿、跋山涉水,克服了常人难以想象的困难。
zài cháng zhēng tú zhōng, hóng jūn zhàn shì men rěn jī ái è, bá shān shè shuǐ, kè fú le cháng rén nán yǐ xiǎng xiàng de kùn nán.
Trong cuộc Vạn lý trường chinh, các chiến sĩ Hồng quân đã chịu đựng nạn đói, vượt núi vượt sông, vượt qua những khó khăn mà người thường không thể tưởng tượng được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.