待
Các tầng nghĩa / Phát âm
nán lại, ở lại
đợi / đối xử / xử lý / cần / sẽ (làm gì đó) / sắp / sẽ
Ví dụ câu thực tế
我打算在上海多待几天。
wǒ dǎ suàn zài shàng hǎi duō dài jǐ tiān.
Tôi dự định nán lại Thượng Hải thêm vài ngày.
无论遇到什么身份地位的人,他总是以礼相待、平易近人。
wú lùn yù dào shén me shēn fèn dì wèi de rén, tā zǒng shì yǐ lǐ xiāng dài, píng yì jìn rén.
Dù ở bất cứ địa vị nào, anh ấy vẫn luôn lịch sự và dễ gần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đãi ngộ
lát nữa, chốc nữa
trong trạng thái chờ lệnh / sẵn sàng chờ đợi
còn tiếp
đối xử với người (lịch sự, khắc nghiệt, v.v.)
chờ quyết định / đang chờ xử lý
chờ được phân công việc làm (thuật ngữ chỉ dùng ở Trung Quốc đại lục)
chờ đợi cơ hội / (thiết bị điện tử) chế độ chờ
cần xử lý; chờ giải quyết; (việc) cần làm
(người mẹ mang thai) chờ sinh
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.