开门
(開門)mở cửa (nghĩa đen và bóng) / mở cửa kinh doanh
Ví dụ câu thực tế
请开门。
qǐng kāi mén.
Làm ơn mở cửa.
轻轻转动钥匙就能打开门锁。
qīng qīng zhuǎn dòng yào shi jiù néng dǎ kāi mén suǒ.
Xoay nhẹ chìa khóa là có thể mở khóa cửa.
请给我钥匙,我替你开门。
qǐng gěi wǒ yào shi, wǒ tì nǐ kāi mén.
Anh hãy đưa chìa khóa cho tôi, tôi sẽ giúp anh mở cửa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nghĩa đen: mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)
khởi đầu thuận lợi
đốt pháo lúc giao thừa ngày Tết (một truyền thống Trung Quốc)
dooring (accident caused by opening a vehicle door into traffic)
mở cửa mời trộm (thành ngữ); rước họa bằng cách cho kẻ xấu tự do hành động
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.