开门见山

(開門見山)kāi mén jiàn shān

nghĩa đen: mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ)

Ví dụ câu thực tế

撰写工作汇报应当开门见山、言简意赅,切忌通篇冗长空洞。

zhuàn xiě gōng zuò huì bào yìng dāng kāi mén jiàn shān, yán jiǎn yì gāi, qiè jì tōng piān rǒng cháng kōng dòng.

Khi viết báo cáo công việc, bạn nên đi thẳng vào vấn đề, ngắn gọn, súc tích, tránh dài dòng và sáo rỗng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.