开发

(開發)kāi fā
Âm Hán Việt:KHAI PHÁT

khai phá, mở mang, mở rộng

Ví dụ câu thực tế

这家公司开发了一种新药。

zhè jiā gōng sī kāi fā le yī zhǒng xīn yào.

Công ty này đã phát triển thêm một loại thuốc mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.