开发区
(開發區)khu phát triển
Ví dụ câu thực tế
作为对外开放的排头兵,国家级高新技术产业开发区吸引了大量外资重大研发项目。
zuò wéi duì wài kāi fàng de pái tóu bīng, guó jiā jí gāo xīn jì shù chǎn yè kāi fā qū xī yǐn le dà liàng wài zī zhòng dà yán fā xiàng mù.
Với vai trò tiên phong trong việc mở cửa với thế giới bên ngoài, các khu phát triển công nghiệp công nghệ cao quốc gia đã thu hút được một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài vào các dự án R&D lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.