店
tiệm, quán, cửa hàng
Ví dụ câu thực tế
这是一家花店。
zhè shì yī jiā huā diàn.
Đây là một cửa hàng hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chủ cửa hàng
nhân viên cửa hàng / nhân viên bán hàng / người bán hàng
cửa hàng / tiệm
mặt tiền cửa hàng
(cũ) chủ tiệm; chủ quán trọ / (tiếng địa phương) cửa hàng; tiệm
(cũ) (trong quán rượu hoặc quán trọ, v.v.) người phục vụ / nhân viên
khu vực khách của cửa hàng / phòng trưng bày / khu vực ăn uống của nhà hàng
phí phòng khách sạn / chi phí chỗ ở
nhân viên cửa hàng / nhân viên quầy
quản lý cửa hàng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.