年纪

(年紀)nián jì
Âm Hán Việt:NIÊN KỶ

tuổi tác

Ví dụ câu thực tế

奶奶年纪大了,身体不太好。

nǎi nǎi nián jì dà le, shēn tǐ bù tài hǎo.

Bà nội đã cao tuổi rồi, thân thể không còn khỏe nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.