常态

(常態)cháng tài
Âm Hán Việt:THƯỜNG THÁI

bình thường

Ví dụ câu thực tế

在疫情防控常态化背景下,全市各级公共卫生医疗机构的日常监测应急机制全面增强。

zài yì qíng fáng kòng cháng tài huà bèi jǐng xià, quán shì gè jí gōng gòng wèi shēng yī liáo jī gòu de rì cháng jiān cè yìng jí jī zhì quán miàn zēng qiáng.

Trong bối cảnh phòng chống dịch bệnh được bình thường hóa, cơ chế giám sát và ứng phó khẩn cấp hàng ngày của các cơ sở y tế công cộng các cấp trong thành phố đã được tăng cường toàn diện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

常态 [cháng tài] (THƯỜNG THÁI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu