常态化
(常態化)(thống kê) chuẩn hóa / bình thường hóa (quan hệ, v.v.) / trở thành tiêu chuẩn
Ví dụ câu thực tế
在疫情防控常态化背景下,全市各级公共卫生医疗机构的日常监测应急机制全面增强。
zài yì qíng fáng kòng cháng tài huà bèi jǐng xià, quán shì gè jí gōng gòng wèi shēng yī liáo jī gòu de rì cháng jiān cè yìng jí jī zhì quán miàn zēng qiáng.
Trong bối cảnh phòng chống dịch bệnh được bình thường hóa, cơ chế giám sát và ứng phó khẩn cấp hàng ngày của các cơ sở y tế công cộng các cấp trong thành phố đã được tăng cường toàn diện.
全国政法机关持续推进常态化扫黑除恶斗争,坚决彻底扫除黑恶势力及其背后的保护伞,让人民群众的获得感与安全感更有保障。
quán guó zhèng fǎ jī guān chí xù tuī jìn cháng tài huà sǎo hēi chú è dòu zhēng, jiān jué chè dǐ sǎo chú hēi è shì lì jí qí bèi hòu de bǎo hù sǎn, ràng rén mín qún zhòng de huò dé gǎn yǔ ān quán gǎn gèng yǒu bǎo zhàng.
Các cơ quan chính trị, pháp luật trên cả nước tiếp tục đẩy mạnh đấu tranh bình thường hóa chống băng đảng, tội ác, kiên quyết tiêu diệt triệt để các băng nhóm, thế lực tà ác và chiếc ô che chở đằng sau chúng, để dân chúng có ý thức về lợi ích và an ninh được đảm bảo hơn.
居民住宅区应当常态化组织开展消防演练,确保住户熟练掌握突发火灾时的紧急逃生技能。
jū mín zhù zhái qū yīng dāng cháng tài huà zǔ zhī kāi zhǎn xiāo fáng yǎn liàn, què bǎo zhù hù shú liàn zhǎng wò tū fā huǒ zāi shí de jǐn jí táo shēng jì néng.
Các khu dân cư cần tổ chức diễn tập chữa cháy thường xuyên để đảm bảo người dân thành thạo kỹ năng thoát hiểm khi có hỏa hoạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.