带头
(帶頭)dẫn đầu
Ví dụ câu thực tế
面对罕见的严重汛情和洪涝灾害,基层党员干部率先带头跳入滚滚洪水中抢堵决口险情。
miàn duì hǎn jiàn de yán zhòng xùn qíng hé hóng lào zāi hài, jī céng dǎng yuán gàn bù shuài xiān dài tóu tiào rù gǔn gǔn hóng shuǐ zhōng qiǎng dǔ jué kǒu xiǎn qíng.
Trước tình trạng lũ lụt, thiên tai lũ lụt nghiêm trọng hiếm gặp, đảng viên, cán bộ cơ sở đã chủ động nhảy vào dòng lũ cuồn cuộn để ngăn chặn lỗ thủng nguy hiểm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.