带头人
(帶頭人)lãnh đạo
Ví dụ câu thực tế
作为省重点实验室的领头羊和学术带头人,他始终站在学科最前沿指导青年科研骨干攻坚克难。
zuò wéi shěng zhòng diǎn shí yàn shì de lǐng tóu yáng hé xué shù dài tóu rén, tā shǐ zhōng zhàn zài xué kē zuì qián yán zhǐ dǎo qīng nián kē yán gǔ gàn gōng jiān kè nán.
Với tư cách là người đứng đầu, lãnh đạo học thuật phòng thí nghiệm trọng điểm tỉnh, ông luôn đứng đầu về kỷ luật và hướng dẫn các nhà nghiên cứu khoa học trẻ vượt qua khó khăn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.