帝国
(帝國)đế chế
Ví dụ câu thực tế
在经历数百年的持续征战与繁盛扩张之后,横跨亚欧非的古代大帝国最终走向了崩溃与解体。
zài jīng lì shù bǎi nián de chí xù zhēng zhàn yǔ fán shèng kuò zhāng zhī hòu, héng kuà yà ōu fēi de gǔ dài dà dì guó zuì zhōng zǒu xiàng le bēng kuì yǔ jiě tǐ.
Sau hàng trăm năm liên tục chinh phục và bành trướng thịnh vượng, đế chế cổ đại khắp châu Á, châu Âu và châu Phi cuối cùng đã sụp đổ và tan rã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.