帝国主义
(帝國主義)chủ nghĩa đế quốc
Ví dụ câu thực tế
历史教材详细揭露了近代西方帝国主义对亚洲各国的殖民掠夺行径。
lì shǐ jiào cái xiáng xì jiē lù le jìn dài xī fāng dì guó zhǔ yì duì yà zhōu gè guó de zhí mín lüè duó xíng jìng.
Sách giáo khoa lịch sử trình bày chi tiết về hoạt động thực dân, cướp bóc của chủ nghĩa đế quốc phương Tây đối với các nước châu Á trong thời hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.