岸

(㟁)àn
Âm Hán Việt:NGẠN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1àn

bờ (sông, biển)

#2àn

bờ; bãi; bờ biển; bờ sông / LT:個|个[ge4]

Ví dụ câu thực tế

小船很快就靠岸了。

xiǎo chuán hěn kuài jiù kào àn le.

Con thuyền nhỏ nhanh chóng cập bờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.