岸边
(岸邊)bờ
Ví dụ câu thực tế
巨大的海浪拍打在岸边的岩石上。
jù dà de hǎi làng pāi dǎ zài àn biān de yán shí shàng.
Những đợt sóng biển lớn vỗ vào ghềnh đá ven bờ.
狂风暴雨中的海面上翻卷起数米高的汹涌波涛,猛烈地拍击着岸边耸立的礁石。
kuáng fēng bào yǔ zhōng de hǎi miàn shàng fān juǎn qǐ shù mǐ gāo de xiōng yǒng bō tāo, měng liè dì pāi jī zhe àn biān sǒng lì de jiāo shí.
Giữa biển khơi giông bão, những con sóng dữ cao hàng mét cuồn cuộn cuồn cuộn đập vào những tảng đá dựng đứng trên bờ một cách dữ dội.
初春时节,微风吹拂着河岸边垂下的嫩绿柳枝,如同一帘帘绿色的丝绢。
chū chūn shí jié, wēi fēng chuī fú zhe hé àn biān chuí xià de nèn lǜ liǔ zhī, rú tóng yī lián lián lǜ sè de sī juàn.
Đầu xuân, những cơn gió nhẹ thổi thổi những cành liễu xanh dịu dàng rủ xuống bờ sông, tựa như tấm rèm lụa xanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.