届

(屆)jiè
Âm Hán Việt:GIỚI

khóa, kỳ, nhiệm kỳ (lượng từ)

Ví dụ câu thực tế

他参加了本届青年歌手大赛。

tā cān jiā le běn jiè qīng nián gē shǒu dà sài.

Anh ấy đã tham gia cuộc thi ca sĩ trẻ kỳ này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.