屁
đánh rắm / đầy hơi / vô lý / (thường phủ định) cái gì / (không) một thứ chết tiệt nào
Ví dụ câu thực tế
小孩子摔了一跤,坐在地上揉屁股。
xiǎo hái zi shuāi le yì jiāo, zuò zài dì shang róu pì gu.
Đứa bé ngã một cái, ngồi dưới đất xoa mông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Mông
vớ vẩn; nhảm nhí
(thô tục) chuyện vặt / chuyện nhỏ / chuyện chết tiệt / món chết tiệt
(tiếng lóng) gay / ẻo lả / đồng tính / viết tắt của 馬屁精|马屁精[ma3 pi4 jing1]
(tiếng lóng) thường dân / tầng lớp thấp / kẻ vô danh tiểu tốt
(cách gọi của trẻ em) mông; đít
rất nhẹ
hậu môn
(phương ngữ) ngã dập mông
biến thể er hoá của 屁眼[pi4 yan3]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.