屁股

pì gu
Âm Hán Việt:THÍ CỔ

Mông

Ví dụ câu thực tế

小孩子摔了一跤,坐在地上揉屁股。

xiǎo hái zi shuāi le yì jiāo, zuò zài dì shang róu pì gu.

Đứa bé ngã một cái, ngồi dưới đất xoa mông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

屁股 [pì gu] (THÍ CỔ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK