局限于
(局限於)bị giới hạn ở
Ví dụ câu thực tế
我们思考问题不能局限于眼前的利益,而要有长远的战略眼光。
wǒ men sī kǎo wèn tí bù néng jú xiàn yú yǎn qián de lì yì, ér yào yǒu cháng yuǎn de zhàn lüè yǎn guāng.
Tư duy của chúng ta không thể chỉ giới hạn ở lợi ích trước mắt mà phải có tầm nhìn chiến lược lâu dài.
我们看待国际关系要放眼长远大局,绝不能局限于狭隘的个人偏见。
wǒ men kàn dài guó jì guān xì yào fàng yǎn cháng yuǎn dà jú, jué bù néng jú xiàn yú xiá ài de gè rén piān jiàn.
Khi nhìn vào quan hệ quốc tế, chúng ta phải có cái nhìn lâu dài, tổng thể và không được giới hạn ở những định kiến cá nhân hạn hẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.