富裕县

(富裕縣)Fù yù Xiàn

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Fù yù Xiàn

Fuyu, a county in Qiqihar City 齊齊哈爾市|齐齐哈尔市[Qi2 qi2 ha1 er3 Shi4], Heilongjiang

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2Fù yù xiàn

huyện Phú Dụ, Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.