密切相关

(密切相關)mì qiè xiāng guān

mật thiết liên quan

Ví dụ câu thực tế

现代分子生物学研究表明,该罕见遗传病与人类特定染色体上的变异基因密切相关。

xiàn dài fēn zǐ shēng wù xué yán jiū biǎo míng, gāi hǎn jiàn yí chuán bìng yǔ rén lèi tè dìng rǎn sè tǐ shàng de biàn yì jī yīn mì qiè xiāng guān.

Nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại cho thấy căn bệnh di truyền hiếm gặp này có liên quan chặt chẽ đến các gen đột biến trên nhiễm sắc thể cụ thể của con người.

地理环境与气候分布密切相关,从赤道向两极随着地理纬度的逐渐升高,地表自然植被呈现出鲜明的带状分布。

dì lǐ huán jìng yǔ qì hòu fēn bù mì qiè xiāng guān, cóng chì dào xiàng liǎng jí suí zhe dì lǐ wěi dù de zhú jiàn shēng gāo, dì biǎo zì rán zhí bèi chéng xiàn chū xiān míng de dài zhuàng fēn bù.

Môi trường địa lý có quan hệ chặt chẽ với sự phân bố khí hậu. Khi vĩ độ địa lý tăng dần từ xích đạo về cực, thảm thực vật tự nhiên trên bề mặt cho thấy sự phân bố theo đới rõ rệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.