家务

(家務)jiā wù
Âm Hán Việt:GIA VỤ

công việc nhà 21

Ví dụ câu thực tế

世纪了,你要明白家务劳动不是妇女 的事。

shì jì le, nǐ yào míng bái jiā wù láo dòng bú shì fù nǚ de shì.

Thế kỉ 21 rồi, bạn nên biết việc nhà không chỉ là chuyện của phụ nữ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.